Đang thực hiện

Bạn đã biết các từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kiến trúc?

Thời gian đăng: 18/04/2019 15:37
Cùng Trung tâm dạy tiếng Nhật SOFL tìm hiểu về các từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kiến trúc trong bài viết này nhé. Đây là một trong những chủ đề quan trọng nếu bạn muốn đi du học tại Nhật Bản, tham khảo ngay bài viết này thôi nào!
từ vựng tiếng nhật

Ngành kiến trúc tại Nhật Bản

Ngành kiến trúc là một trong những chuyên ngành khó và đang có xu hướng phát triển không chỉ tại Nhật Bản mà còn trên toàn thế giới. Hiện tại nhu cầu học tập và làm việc trong các khối kiến trúc tại Nhật Bản của du học sinh đang ngày càng tăng lên vì thế việc tự mình tăng cường vốn từ vựng về chuyên ngành này giúp cho việc giao tiếp trở nên đơn giản dễ dàng là vô cùng quan trọng. Tham khảo ngay danh sách các từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kiến trúc dưới đây nhé.

Các từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kiến trúc

1. 穴開け (Ana ake): Đục lỗ
2. アンカーボルト (Ankāboruto): Bu lông (đóng vào bên trong mảng bê tông, trụ cột, tường để chống rung khi xảy ra động đất)
3. 安全カバー (Anzen kabā): Vỏ bọc an toàn
4. 足場 (Ashiba): Giàn giáo
5. 当て木 (Ategi): Cột trụ chính, cột chống
6. バール(くぎぬき)(Bāru(Kuginuki)): Xà beng, đòn bẩy
7. ボルト (Boruto): Bu lông
8. ブレーカー (Burēkā): Máy dập, máy nghiền
10. 電動かんな (Dendō kanna): Máy bào điện động
11. 電動工具 (Dendō kougu): Dụng cụ điện
12. 電動丸のこ (Dendō maru no ko): Lưỡi phay của máy phay điện
13. 電源 (Dengen): Nguồn điện
14. 電気ドリル (Denki doriru): Khoan điện
15. 土台 (Dodai): Móng nhà
16. 土間 (Doma): Sàn đất
17. ドライバー (Doraibā): Tuốc nơ vít
18. ドリル (Doriru): Mũi khoan, máy khoan, khoan
19. 胴差し (Dōzashi): Vật liệu gỗ dùng để dựng nền nhà tầng 2
20. 現場 (Genba): Hiện trường, công trường, nơi thực hiện công việc
21. 測る (Hakaru): Đo đạc
22. 刃物 (Hamono): Dụng cụ có cạnh sắc, dao kéo
23. 鼻隠し (Hanakakushi): Tấm ván dài ngang để che phần đầu gỗ của mái hiên
24. 柱 (Hashira): Cột, trụ
25. 火打 (Hiuchi): Gỗ ghép góc, gỗ trợ lực
26. ほぞ (Hozo): Mộng gỗ
27. 板目 (Itame): Mắt gỗ
28. 自動かんな盤 (Jidō kanba ban): Máy bào tự động
29. 丈 (Jō): Đơn vị đo chiều dài (1jyo = 10shaku = 100/33m =
3.0303m)
30. 上棟 (Jōtō): Xà nhà
31. 住宅 (Jūtaku): Nhà ở
32. 壁 (Kabe): Bức tường
33. 開口部 (Kaikōbu): Lỗ hổng, ổ thoáng
34. 欠き (Kaki): Sự thiết hụt, thiếu
35. 加工 (Kakō): Gia công, sản xuất
36. 囲い (Kakoi): Hàng rào, tường vây
37. 加工機 (Kakōki): Máy gia công
38. 框 (Kamachi): Khung (cửa chính, cửa sổ)
39. 鎌継ぎ (Kamatsugi): Bản lề
40. 矩計 (Kanabakari): Bản vẽ mặt cắt
41. 金物 (Kanamono): Đồ kim loại
42. 金槌 (Kanazuchi): Cái búa
43. かんな (Kanna): Cái bào gỗ
44. 乾燥材 (Kansōzai): Nguyên liệu khô
45. 間 (Ken): Đơn vị đo chiều dài (1ken = 1.818m)
46. 検査 (Kensa): Kiểm tra
47. 桁 (Keta): Xà gỗ
48. 削る (Kezuru): Gọt, giũa, bào ,cắt
49. 危険 (Kiken): Sự nguy hiểm
50. 木表 (Kiomote): Mặt ngoài của gỗ
51. 錐 (Kiri): Dụng cụ dùi
52. 切妻 (Kirizuma): Mái hiên
53. 切る (Kiru): Cắt gọt
54. 木裏 (Kiura): Mặt trong của gỗ
55. 勾配 (Kōbai): Độ dốc, độ nghiêng
56. 合板 (Kōban): Gỗ dán
57. 工具 (Kōgu): Công cụ, dụng cụ
58. 木口 (Koguchi): Miệng gỗ
59. コンクリート (Konkurīto): Bê tông
60. コンパネ (Konpane): Cái compa
61. コンプレッサー (Konpuressā): Máy nén, máy ép
62. コンセント (Konsento): Ổ cắm
63. 腰掛け (Koshikake): Cái ghế dựa, chỗ để lưng
64. 故障 (Koshō): Hỏng, trục trặc, sự cố
65. 構造材 (Kōzōzai): Kết cầu phần trụ cột (chống đỡ nhà)
66. 釘 (Kugi): Cái đinh
67. 窓台 (Madodai ): Khung dưới cửa sổ
68. 曲がり (Magari): Cong, vẹo, chỗ vòng
69. 丸太 (Maruta): Gỗ ghép
70. 面取り (Mentori): Cắt góc
71. 木材 (Mokuzai): Gỗ, vật liệu gỗ
72. 木造 (Mokuzō): Sự làm từ gỗ, đồ vật làm từ gỗ
73. 長押挽き (Nageshibiki): Việc chế tạo gỗ sao cho mặt cắt của gỗ có hình thang
74. ナット (Natto): Tán, đinh ốc
75. ねじれ (Nejire): Cong queo
76. のこぎり (Nokogiri): Cái cưa
77. ノミ (Nomi): Cái đục
 
Trên đây là tổng hợp danh sách các từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành kiến trúc. Hy vọng danh sách này sẽ là nguồn thông tin tuyệt vời giúp bạn tăng cường vốn kiến thức một cách hiệu quả nhất nhé. Chúc các bạn thành công!

>>> Xem thêm : Trung tâm tiếng Nhật uy tín ở TPHCM

Bạn có câu hỏi hãy để lại lời bình luận bên dưới chúng tôi sẽ trả lời cho bạn trong thời gian sớm nhất. Chúc bạn học tập tốt!

TRUNG TÂM TIẾNG NHẬT SOFL

Cơ sở 1: Số 365 - Phố Vọng - Đồng Tâm - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Cơ sở 2:  Số 44 Trần Vĩ ( Lê Đức Thọ Kéo Dài ) - Mai Dịch - Cầu Giấy - Hà Nội 
Cơ sở 3: Số 54 Ngụy Như Kon Tum - Thanh Xuân - Hà Nội
Cơ sở 4: Số 491B Nguyễn Văn Cừ - Gia Thụy - Long Biên - Hà Nội
Cơ sở Tp. HCM: Số 63 Vĩnh Viễn - Phường 2 - Quận 10 - Tp. Hồ Chí Minh
Email: nhatngusofl@gmail.com
Điện thoại: (84-4) 62 921 082 Hoặc: (84-4) 0964 66 12 88
Website : http://tiengnhatgiaotiep.edu.vn/

Các tin khác